dấu ấn

  1. stamp
    • Tác phẩm mang dấu ấn một thiên tài
      A work bearing the stamp of genius

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dấu ấn"

dấu ấn
Người nghệ sĩ tạo ra dấu ấn riêng bằng phong cách vẽ độc đáo.