dấu ấn

Học thuật
Thân thiện
dấu ấn

Người nghệ sĩ tạo ra dấu ấn riêng bằng phong cách vẽ độc đáo.

Definition
  1. Noun:
    • Stamp, imprint, mark: A physical or figurative mark left by something, indicating its influence or presence.
    • Impression, hallmark: A distinctive quality or characteristic that identifies something's origin or influence.
Usage Examples
  • Noun:
    • Tác phẩm mang dấu ấn một thiên tài. (A work bearing the stamp of a genius.)
    • ấy để lại dấu ấn cá nhân trong mọi dự án. (She leaves her personal imprint on every project.)
    • Thời gian sốngnước ngoài đã in dấu ấn sâu sắc lên con người anh ấy. (His time living abroad left a deep mark on his character.)
Advanced Usage
  • "để lại dấu ấn": to leave a mark/an impression.

    • Nhà thiết kế trẻ muốn để lại dấu ấn trong ngành thời trang. (The young designer wants to leave a mark in the fashion industry.)
  • "mang đậm dấu ấn": to bear a strong stamp/impression of.

    • Kiến trúc của tòa nhà mang đậm dấu ấn văn hóa phương Đông. (The building's architecture bears a strong stamp of Eastern culture.)
Variants and Related Words
  • Dấu (n): Mark, sign, trace.

    • dấu vết (trace, vestige)
    • dấu hiệu (sign, signal)
  • Ấn (n/v): Seal / to press, to imprint.

    • con dấu (seal, stamp)
    • ấn tượng (impression)
Synonyms
  • Dấu vết: Trace, vestige (often more physical).
  • Ấn tượng: Impression (more about feeling or memory).
  • Đặc trưng: Characteristic, distinctive feature.
Related Phrases
  • In dấu ấn: To imprint a mark.

    • Giai đoạn lịch sử đó in dấu ấn không thể phai mờ. (That historical period imprinted an indelible mark.)
  • Xóa dấu ấn: To erase/remove a mark.

    • Không có thể xóa dấu ấn của người thầy đầu tiên. (Nothing can erase the mark left by one's first teacher.)
Related Idioms
  • Dấu ấn thời gian: The mark of time.

    • Trên khuôn mặt ông dấu ấn thời gian. (On his face is the mark of time.)
  • Dấu ấn riêng: One's unique/signature mark.

    • Mỗi nghệ sĩ đều tìm kiếm dấu ấn riêng cho mình. (Every artist seeks their own unique mark.)
dấu ấn

Người nghệ sĩ tạo ra dấu ấn riêng bằng phong cách vẽ độc đáo.

  1. stamp
    • Tác phẩm mang dấu ấn một thiên tài
      A work bearing the stamp of genius

Từ chứa "dấu ấn"